Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
two-ranked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xếp xen kẽ thành hai hàng đối diện nhau
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Alternately arranged in two exactly opposite rows.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
distichous
bifarious
AI
1
Xếp xen kẽ thành hai hàng đối diện nhau
1
Xếp xen kẽ thành hai hàng đối diện nhau
1
Xếp xen kẽ thành hai hàng đối diện nhau