two-party
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hai đảng chínhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a state or government, having only two political parties which dominate.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| two-party systemdanh từ | danh từ | Hệ thống lưỡng đảng |
| two-partyismdanh từ | danh từ | Hệ thống chính trị trong đó cử tri được quyền lựa chọn giữa hai đảng |
Ví dụ
- chế độ hai đảng
- .
- , .