Dịch

two-hander

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thanh kiếm hai taydanh từA two-handed sword.
  2. Món ăn cần dùng hai tay để ăndanh từA food item requiring two hands to eat.
  3. Trái tay bằng hai taydanh từTwo-handed backhand.
  4. Vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình chỉ có hai nhân vật chínhdanh từA play, film, or television programme with only two main characters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. two-handerDạng gốc (base form)
  2. two-handersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người thuận cả hai tay
  1. An ambidextrous person.

Ví dụ

  • , .
  • 2011, Chéreau , 70- , "", production's " ".
  • […] […] , […]

AI