Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
two-blocked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị cản trở trong việc tiếp tục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Obstructed from proceeding.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
two-block
chock-a-block
Ví dụ
We're
not
making
progress
because
we're
two-blocked
by
the
crane
that
has
the
road
shut
down
.
AI
1
Bị cản trở trong việc tiếp tục
1
Bị cản trở trong việc tiếp tục
1
Bị cản trở trong việc tiếp tục