Dịch

two-thirds

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hai trong ba phần bằng nhau (2/3, ⅔, 0,666...)danh từkhông đếm được (uncountable)Two of three equal parts (2/3, ⅔, 0.666...).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI