Dịch

twizzle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động quay, xoắn hoặc xoay tròndanh từA turning, twisting or spinning motion.
  2. Thao tác trượt băng nghệ thuật là một chuyển động quay trên bề mặt di chuyển trên băngdanh từA figure skating maneuver that is a surface spin that travels across the ice.
  3. Xoay, quay hoặc xoay trònđộng từTo rotate, spin or twirl.
  4. Thực hiện thao tác xoay vòngđộng từTo perform the twizzle maneuver.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twizzleNguyên thể (infinitive)
  2. twizzlesSố nhiều (plural)
  3. twizzledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. twizzlingPhân từ I (present participle)

AI