twizzle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chuyển động quay, xoắn hoặc xoay tròndanh từA turning, twisting or spinning motion.
- Thao tác trượt băng nghệ thuật là một chuyển động quay trên bề mặt di chuyển trên băngdanh từA figure skating maneuver that is a surface spin that travels across the ice.
- Xoay, quay hoặc xoay trònđộng từTo rotate, spin or twirl.
- Thực hiện thao tác xoay vòngđộng từTo perform the twizzle maneuver.