twitter-bone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối u trên móng ngựadanh từAn excrescence on a horse's hoof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twitter-boneDạng gốc (base form)
- twitter-bonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twitter-bonedtính từ | tính từ | Của ngựa: có một khối u ở móng, dẫn đến dáng đi run rẩy |