twit-twat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của twittle-twattle (“lời nói phù phiếm hoặc tin đồn; lảm nhảm, lảng vảng”)danh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Synonym of twittle-twattle (“frivolous chatter or gossip; gabble, tattle”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twit-twatDạng gốc (base form)
- twit-twatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ twittle-twattle