Dịch

twit-twat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của twittle-twattle (“lời nói phù phiếm hoặc tin đồn; lảm nhảm, lảng vảng”)danh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Synonym of twittle-twattle (“frivolous chatter or gossip; gabble, tattle”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twit-twatDạng gốc (base form)
  2. twit-twatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ twittle-twattle

AI