Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twirligig
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị quay xung quanh; một cơn lốc
danh từ
A device that spins around; a whirligig.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twirligig
Dạng gốc
(base form)
twirligig
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiết bị quay xung quanh
1
Thiết bị quay xung quanh
1
Thiết bị quay xung quanh