twink death
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mất đi tính nam tính hoặc ái nam ái nữ do tuổi tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of a twink's neoteny or androgyny as a result of aging.
- Sự mất đi sức hấp dẫn về thể chất của bất kỳ người đàn ông nào do tuổi tác, bất kể khuynh hướng tình dục của anh tadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of any man's physical attractiveness as a result of aging, regardless of his sexual orientation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twink deathDạng gốc (base form)
- twink deathsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : . . — . : . : . : , ! don’t .
- Jack-the-lads, . […] , “ ”, , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)