Dịch

twilly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy làm sạch hoặc nới lỏng len bằng tác động của một xi lanh quay được bọc bằng các răng hoặc gai sắt dài; một cỗ máy sẵn sàngdanh từA machine for cleansing or loosening wool by the action of a revolving cylinder covered with long iron spikes or teeth; a willying machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twillyDạng gốc (base form)
  2. twilliesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI