twilly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy làm sạch hoặc nới lỏng len bằng tác động của một xi lanh quay được bọc bằng các răng hoặc gai sắt dài; một cỗ máy sẵn sàngdanh từA machine for cleansing or loosening wool by the action of a revolving cylinder covered with long iron spikes or teeth; a willying machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twillyDạng gốc (base form)
- twilliesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa