Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twichild
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang ở tuổi thơ thứ hai
tính từ
Being in second childhood.
AI
1
Đang ở tuổi thơ thứ hai
1
Đang ở tuổi thơ thứ hai
1
Đang ở tuổi thơ thứ hai