Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twelver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng silinh
danh từ
A shilling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twelver
Dạng gốc
(base form)
twelver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
twelve
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
duodecimano
giống đực
12 người
AI
1
Đồng silinh
1
Đồng silinh
1
Đồng silinh