Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
twelveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính có số mười hai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being twelve in number.
Nguồn gốc
(etymology)
twelve
+
-ness
Ví dụ
Or
walk
into
a
shop
and
you
will
see
twelveness
associated
with
whiteness
and
roundness
and
,
I
hope
,
freshness
,
in
a
box
of
eggs
.
Even
the
proportions
of
everyday
weights
and
measures
were
based
on
the
natural
twelveness
evident
in
mathematics
[…]
AI
1
Thuộc tính có số mười hai
1
Thuộc tính có số mười hai
1
Thuộc tính có số mười hai