Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twelfth-day cake
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với king cake
danh từ
Synonym of king cake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twelfth-day cake
Dạng gốc
(base form)
twelfth-day cake
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
king cake
AI
1
Đồng nghĩa với king cake
1
Đồng nghĩa với king cake
1
Đồng nghĩa với king cake