tweaked
B2tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Ngáo đá, phê thuốctính từHallucinating, especially under the influence of crystal meth or similar narcotics.
- Trục trặc, rối tungtính từBroken, messy, out of order.
- Căng thẳng, bồn chồntính từOn edge, nervous, tense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tweakedDạng gốc (base form)
- more tweakedSo sánh hơn (comparative)
- most tweakedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc tweakedVí dụ
- , . ? . .Tôi không biết tại sao, nhưng dạo gần đây Koops cư xử kỳ lạ. Điều gì có thể đang làm phiền cậu ấy? Chắc là không có gì. Cậu ấy luôn căng thẳng về điều gì đó.
- .Anh ấy đã chỉnh sửa một vài dòng.
- .Những con robot trở lại trụ sở chính của Kiwi mỗi đêm, nơi chúng được tinh chỉnh để đạt hiệu suất tối ưu.