Dịch

tutti quanti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tất cả, mọi thứ, mọi người; tất cả những thứ đódanh từAll, everything, everyone; all that, all of those.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýtutti quanti

Ví dụ

  • , , , Reynal, . , quanti .

AI