tutenag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẽm thôdanh từkhông đếm được (uncountable)crude zinc
- paktongchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháptoutenague
- từ tiếng Bồ Đào Nhatutenaga
- từ tiếng Tamilதுத்தநாகம்tuttanākam“raw zinc”
Cùng gốc (doublet)tutty