Dịch

tutenag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẽm thôdanh từkhông đếm được (uncountable)crude zinc
  2. paktongchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháptoutenague
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhatutenaga
  3. từ tiếng Tamilதுத்தநாகம்tuttanākam“raw zinc”

Cùng gốc (doublet)tutty

AI