Dịch

turron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kẹo dẻo của Tây Ban Nha làm từ hạnh nhân và mật ongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Spanish form of nougat made from almonds and honey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turronDạng gốc (base form)
  2. turronsSố nhiều (plural)
  3. turronesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaturrón
  2. từ tiếng Latinhtorreo#Latin“to roast”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI