Dịch

turnaway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống một khách hàng tiềm năng bị từ chối vì nhu cầu của họ không được đáp ứngdanh từđứng trước danh từ (attributive)The situation where a potential customer is turned away because their needs cannot be accommodated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turnawayDạng gốc (base form)
  2. turnawaysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • near-capacity.

AI