turnaway
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình huống một khách hàng tiềm năng bị từ chối vì nhu cầu của họ không được đáp ứngdanh từđứng trước danh từ (attributive)The situation where a potential customer is turned away because their needs cannot be accommodated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turnawayDạng gốc (base form)
- turnawaysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- near-capacity.