Dịch

turn-taking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thay phiên nhau; luân phiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Taking turns; alternating.
  2. Trường hợp một người tham gia nắm quyền kiểm soát một số hoạt động tương tác, thường là của hai bên, chẳng hạn như cuộc trò chuyện, từ một người khácdanh từđếm được (countable)An instance of the one participant taking control of some interaction, usually two-party, such as a conversation, from another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turn-takingDạng gốc (base form)
  2. turn-takingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI