Dịch

turn-based

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trong đó người chơi hoặc nhân vật thay phiên nhau hành động thay vì hành động đồng thờitính từkhông so sánh (not comparable)In which players or characters take turns alternately, rather than acting simultaneously.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI