Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turn-about
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo sau, tiếp sau
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
sequentially; in turn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turn-about
Dạng gốc
(base form)
turn-about
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Theo sau
1
Theo sau
1
Theo sau