Dịch

turkeyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông nuôi gà tâydanh từA man who farms turkeys.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. turkeymanDạng gốc (base form)
  2. turkeymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • . 1967 ( ) . " ," .
  • " ," .

AI