turkeyman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông nuôi gà tâydanh từA man who farms turkeys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- turkeymanDạng gốc (base form)
- turkeymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . 1967 ( ) . " ," .
- " ," .