Dịch

turdiform

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến hoặc giống với loài chim hét, hoặc bất kỳ loài chim nào khác thuộc họ Turdidaetính từOf, relating to or resembling a thrush, or any other bird of the family Turdidae.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI