Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
turbulization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành dòng chảy rối
danh từ
The transition of a flow from laminar to turbulent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
turbulization
Dạng gốc
(base form)
turbulization
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự hình thành dòng chảy rối
1
Sự hình thành dòng chảy rối
1
Sự hình thành dòng chảy rối