Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tunical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tunica albuginea
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the tunica albuginea
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tunical
sub
tunical
Bên dưới áo trắng (của dương vật)
tính từ
AI
1
Liên quan đến tunica albuginea
1
Liên quan đến tunica albuginea
1
Liên quan đến tunica albuginea