Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tungso
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại sáo tre được sử dụng trong âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
danh từ
A type of bamboo flute used in traditional Korean music.
AI
1
Loại sáo tre được sử dụng trong âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
1
Loại sáo tre được sử dụng trong âm nhạc truyền thống Hàn Quốc
1
Loại sáo tre được sử dụng trong âm nhạc truyền thống Hàn Quốc