tungid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các con bọ chét thuộc họ Tungidaedanh từAny flea of the family Tungidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tungidDạng gốc (base form)
- tungidsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . . .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)