Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tunefulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất du dương, tính chất êm ái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being tuneful.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tunefulness
tuneful
Du dương, êm ái
tính từ
tuneful
ly
Có giai điệu vui tai, du dương, êm ái
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
tuneful
+
-ness
AI
1
Tính chất du dương
1
Tính chất du dương
1
Tính chất du dương