Dịch

tuna casserole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món thịt hầm chủ yếu bao gồm mì trứng (hoặc một số loại tinh bột khác như gạo) và cá ngừ đóng hộp, đôi khi có thêm đậu đóng hộp và ngôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A casserole mainly composed of egg noodles (or some other starch such as rice) and canned tuna fish, with canned peas and corn sometimes added.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuna casseroleDạng gốc (base form)
  2. tuna casserolesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI