tun-moot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hội đồng của thị trấn hoặc làngdanh từAn assembly of the town or village.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tun-mootDạng gốc (base form)
- tun-mootsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổtūn“town”