Dịch

tun-moot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội đồng của thị trấn hoặc làngdanh từAn assembly of the town or village.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tun-mootDạng gốc (base form)
  2. tun-mootsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổtūn“town”

AI