Dịch

tun-belly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái bụng to hoặc một cái bụng phệdanh từA big potbelly or paunch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tun-bellyDạng gốc (base form)
  2. tun-belliesSố nhiều (plural)

AI