Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tun-belly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái bụng to hoặc một cái bụng phệ
danh từ
A big potbelly or paunch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tun-belly
Dạng gốc
(base form)
tun-bell
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái bụng to hoặc một cái bụng phệ
1
Cái bụng to hoặc một cái bụng phệ
1
Cái bụng to hoặc một cái bụng phệ