Dịch

tumpty

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghế đẩu, ghế đẩu hoặc ghế đẩu nhỏ, chắc chắn hoặc có đệmdanh từA small, solid or padded stool, footstool or pouf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumptyDạng gốc (base form)
  2. tumptiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rumpty-tumptydanh từ, tính từ, thán từVới nhịp điệu sôi động và nhịp điệu mạnh mẽ, không đảo phách; lạc quan và sôi nổi

AI