Dịch

tumbling mat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm thảm đệm được sử dụng trong thể dục dụng cụdanh từA padded mat used in gymnastics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumbling matDạng gốc (base form)
  2. tumbling matsSố nhiều (plural)

AI