Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumbling mat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm thảm đệm được sử dụng trong thể dục dụng cụ
danh từ
A padded mat used in gymnastics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tumbling mat
Dạng gốc
(base form)
tumbling mat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tấm thảm đệm được sử dụng trong thể dục dụng cụ
1
Tấm thảm đệm được sử dụng trong thể dục dụng cụ
1
Tấm thảm đệm được sử dụng trong thể dục dụng cụ