Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumbling E chart
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với E chart
danh từ
Synonym of E chart.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tumbling E chart
Dạng gốc
(base form)
tumbling E chart
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
E chart
AI
1
Đồng nghĩa với E chart
1
Đồng nghĩa với E chart
1
Đồng nghĩa với E chart