Dịch

tumbling E chart

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với E chartdanh từSynonym of E chart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumbling E chartDạng gốc (base form)
  2. tumbling E chartsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI