tumbao
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhịp điệu cơ bản được chơi trên trống conga và bass trong nhạc Afro-Cubadanh từThe basic rhythm played on the conga drum and the bass in Afro-Cuban music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tumbaoDạng gốc (base form)
- tumbaosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhatumbar“to knock off, fall”
Ví dụ
- , , .