Dịch

tum-tum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe chở chó; một chiếc xe kéo; một loại phương tiệndanh từA dog cart; a rickshaw; a kind of vehicle.
  2. Món ăn được làm ở Tây Ấn bằng cách giã chuối luộc trong cối gỗ cho đến khi mềmdanh từkhông đếm được (uncountable)A dish made in the West Indies by beating boiled plantain in a wooden mortar until it is soft.
  3. Cái bụngdanh từStomach.
  4. Bụngdanh từAbdomen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tum-tumDạng gốc (base form)
  2. tum-tumsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Akantumtum“mashed green bananas”

Ví dụ

  • ; , , . ; ...
  • - tum-tum's .
  • .

AI