tum-tum
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chiếc xe chở chó; một chiếc xe kéo; một loại phương tiệndanh từA dog cart; a rickshaw; a kind of vehicle.
- Món ăn được làm ở Tây Ấn bằng cách giã chuối luộc trong cối gỗ cho đến khi mềmdanh từkhông đếm được (uncountable)A dish made in the West Indies by beating boiled plantain in a wooden mortar until it is soft.
- Cái bụngdanh từStomach.
- Bụngdanh từAbdomen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tum-tumDạng gốc (base form)
- tum-tumsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Akantumtum“mashed green bananas”
Ví dụ
- ; , , . ; ...
- - tum-tum's .
- .