tughra
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chữ ký thư pháp của một vị vua Ottoman (và một số nhà cai trị khác cho đến ngày nay) được dán vào các tài liệu chính thức, khắc trên con dấu của ông, đóng dấu trên đồng xu và ghi trên một số con tem được phát hành dưới thời trị vì của ôngdanh từA calligraphic signature of an Ottoman sultan (and some other rulers to the present day) that was affixed to official documents, carved on his seal, and stamped on coins and inscribed on some stamps issued during his reign.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tughraDạng gốc (base form)
- tughrasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳtuğra
- từ tiếng Thổ Ottomanطغراtuğra
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)