Dịch

tucktoo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tắc kè được tìm thấy ở Miến Điệndanh từA kind of gecko found in Burma.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Miến Điệnတောက်တဲ့tauktai.

AI