Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tubomanometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đo áp lực ống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to tubomanometry
Nguồn gốc
(etymology)
tubo-
+
manometric
AI
1
Liên quan đến đo áp lực ống
1
Liên quan đến đo áp lực ống
1
Liên quan đến đo áp lực ống