Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tteokbokki
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Món bánh gạo cay của Triều Tiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Stir-fried sliced tteoks (Korean rice cakes) seasoned with red pepper paste.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
떡볶이
tteokbokki
AI
1
Món bánh gạo cay của Triều Tiên
1
Món bánh gạo cay của Triều Tiên
1
Món bánh gạo cay của Triều Tiên