Dịch

tsurugi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại dao hai lưỡi của Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)A type of Japanese double-edged sword.

Cụm từ (phrase)

Mount Tsurugidanh từ riêngNgọn núi ở tỉnh Tokushima, Nhật Bản

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật剣tsurugi

AI