Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tsp
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầy thìa cà phê (teaspoonful)
danh từ
Abbreviation of teaspoon, a unit of measurement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tsp
Dạng gốc
(base form)
tsp
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tbsp
AI
1
Đầy thìa cà phê (teaspoonful)
1
Đầy thìa cà phê (teaspoonful)
1
Đầy thìa cà phê (teaspoonful)