Dịch

tse

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái Cyrillic Ц, цdanh từThe Cyrillic letter Ц, ц.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tseDạng gốc (base form)
  2. tsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tse Keh Naydanh từĐồng nghĩa với Sekani

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaцэcɛ

Ví dụ

  • president's .Bạn có thể thấy sự hân hoan trên khuôn mặt của chủ tịch khi ông thông báo rằng cổ phiếu của chúng ta sẽ được niêm yết trên Khu vực Một của TSE vào năm tới.

AI