Dịch

tsan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái Hy Lạp cổ đại ⟨Ͷ ͷ⟩, được tìm thấy trong một dòng chữ duy nhất bằng phương ngữ Arcadian của Mantineia, có khả năng đại diện cho /t͡s/danh từAn Ancient Greek letter ⟨Ͷ ͷ⟩, found in a single inscription in the Arcadian dialect of Mantineia, which likely represented /t͡s/.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tsanDạng gốc (base form)
  2. tsansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổσάνsán

AI