tsan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chữ cái Hy Lạp cổ đại ⟨Ͷ ͷ⟩, được tìm thấy trong một dòng chữ duy nhất bằng phương ngữ Arcadian của Mantineia, có khả năng đại diện cho /t͡s/danh từAn Ancient Greek letter ⟨Ͷ ͷ⟩, found in a single inscription in the Arcadian dialect of Mantineia, which likely represented /t͡s/.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tsanDạng gốc (base form)
- tsansSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tsanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổσάνsán