Dịch

trustingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tin cậy, tin tưởngtrạng từIn a trusting manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trustinglyDạng gốc (base form)
  2. more trustinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most trustinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc trustingly

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitrustingly

AI