Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trustably
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đáng tin cậy
trạng từ
In a trustable manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trustably
Dạng gốc
(base form)
more trustably
So sánh hơn
(comparative)
most trustably
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Một cách đáng tin cậy
1
Một cách đáng tin cậy
1
Một cách đáng tin cậy