Dịch

truncated domes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các gờ nổi, thường có màu vàng, nằm trên lối đi hoặc sân ga, để truyền tải thông tin về tuyến đường cho người khiếm thịdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A set of raised bumps, often yellow in color, located on a pathway or platform, to convey route information to visually impaired people.

AI