true-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự điều chỉnh để làm cho một cái gì đó bằng hoặc chính xácdanh từAn adjustment to make something equal or correct.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- true-upDạng gốc (base form)
- true-upsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "" .