Dịch

true-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự điều chỉnh để làm cho một cái gì đó bằng hoặc chính xácdanh từAn adjustment to make something equal or correct.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. true-upDạng gốc (base form)
  2. true-upsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "" .

AI